biểu bì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp ngoài cùng của da ở động vật: Lớp da mỏng bao phủ bề mặt cơ thể, có chức năng bảo vệ.
- Lớp ngoài cùng của các cơ quan thực vật: Lớp tế bào mỏng bao bọc bên ngoài lá, thân, rễ của cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lớp biểu bì của da người thường xuyên bong tróc và tái tạo.
- Lá cây được phủ một lớp biểu bì có tác dụng ngăn thoát hơi nước quá mức.
- Vết thương chỉ mới trầy xước lớp biểu bì, chưa chảy máu nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học, "biểu bì" thường được dùng để phân biệt với các lớp sâu hơn như trung bì và hạ bì.
- Ung thư biểu bì là loại ung thư bắt nguồn từ lớp ngoài cùng của da.
Biến thể và từ liên quan
- Thượng bì: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong giải phẫu học để chỉ lớp biểu bì của da.
- Biểu mô (Epithelium): Lớp tế bào phủ bề mặt các cơ quan rỗng bên trong cơ thể (như ruột, phế quản), khác với biểu bì phủ bề mặt ngoài.
- Vỏ ngoài: Cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Thượng bì
- Lớp da ngoài
Lưu ý về ngữ nghĩa
- "Biểu bì" là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và y học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "da" hoặc "lớp ngoài" một cách chung chung hơn.
- Không nhầm lẫn với biểu bì rễ (lớp ngoài của rễ cây) và biểu bì lá (lớp ngoài của lá cây), là những cấu trúc cụ thể ở thực vật.